Lĩnh vực
Cầm đồ
Vay lãi
Mã hàng
Tên hàng hóa
Trạng thái
Hoạt động
Đã khóa
Hình thức lãi
Lãi ngày (k/triệu)
Lãi ngày (k/ngày)
Lãi tháng(%)(30 ngày)
Lãi tháng (định kỳ)
Lãi tuần (%)
Lãi tuần (VNĐ)
Theo tháng định kỳ (VNĐ)
Thu lãi trước
Số tiền cầm
Lãi
Kỳ lãi
Số ngày vay
Thanh lý sau
Thuộc tính
Thêm thuộc tính